環形天線 hoàn hình thiên tuyến Hán Việt: hoàn hình thiên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 天 (thiên) + 線 (tuyến)Hán Việthoàn hình thiên tuyếnCấu tạo環 + 形 + 天 + 線 · hoàn + hình + thiên + tuyến nghĩa thành phần: hoàn + hình + thiên + tuyến Nghĩa EngCihui loop-antenna