環形板手

huán xíng bǎn shǒu hoàn hình bản thủ

Hán Việt: hoàn hình bản thủ · Pinyin: huán xíng bǎn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hình) + (bản) + (thủ)