環形裝訂 huán xíng zhuāng dìng · hoàn hình trang đính Hán Việt: hoàn hình trang đính · Pinyin: huán xíng zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 形 (hình) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinhuán xíng zhuāng dìngHán Việthoàn hình trang đínhCấu tạo環 + 形 + 裝 + 訂 · hoàn + hình + trang + đính nghĩa thành phần: hoàn + hình + trang + đính