環林璧水

huán lín bì shuǐ hoàn lâm bích thủy

Hán Việt: hoàn lâm bích thủy · Pinyin: huán lín bì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (lâm) + (bích) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 环林:林木环绕,古代借指太学;璧水:指太学。古时用以指代太学。