環狀構造 hoàn trạng cấu tạo Hán Việt: hoàn trạng cấu tạo Tổng quan sự kết thành vòng, vòng Cấu tạo: 環 (hoàn) + 狀 (trạng) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việthoàn trạng cấu tạoCấu tạo環 + 狀 + 構 + 造 · hoàn + trạng + cấu + tạo nghĩa thành phần: hoàn + trạng + cấu + tạo Nghĩa ViệtCihui sự kết thành vòng, vòng