環球飛行

hoàn cầu phi hành

Hán Việt: hoàn cầu phi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cầu) + (phi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環球飛行 uánqiú fēixíng n. round-the-world flight M:¹cì