環端螺釘 hoàn đoan loa đinh Hán Việt: hoàn đoan loa đinh Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 端 (đoan) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Hán Việthoàn đoan loa đinhCấu tạo環 + 端 + 螺 + 釘 · hoàn + đoan + loa + đinh nghĩa thành phần: hoàn + đoan + loa + đinh Nghĩa EngCihui ringbolt