環繞世界 hoàn nhiễu thế giới Hán Việt: hoàn nhiễu thế giới Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 繞 (nhiễu) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việthoàn nhiễu thế giớiCấu tạo環 + 繞 + 世 + 界 · hoàn + nhiễu + thế + giới nghĩa thành phần: hoàn + nhiễu + thế + giới Nghĩa EngCihui around-the-world