環行一週

hoàn hành nhất chu

Hán Việt: hoàn hành nhất chu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hành) + (nhất) + (chu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 環行一周 uánxíngyīzhōu f.e. make a circuit