環行運動 hoàn hành vận động Hán Việt: hoàn hành vận động Tổng quan sự xoay quanh trục Cấu tạo: 環 (hoàn) + 行 (hành) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthoàn hành vận độngCấu tạo環 + 行 + 運 + 動 · hoàn + hành + vận + động nghĩa thành phần: hoàn + hành + vận + động Nghĩa ViệtCihui sự xoay quanh trục