環辛可芬 hoàn tân khả phân Hán Việt: hoàn tân khả phân Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 辛 (tân) + 可 (khả) + 芬 (phân)Hán Việthoàn tân khả phânCấu tạo環 + 辛 + 可 + 芬 · hoàn + tân + khả + phân nghĩa thành phần: hoàn + tân + khả + phân Nghĩa EngCihui cycinchophen