现世报儿

hiện thế báo nhi

Hán Việt: hiện thế báo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 報 (báo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo ứng
  • Biên soạn 現世報兒 iànshìbàor ►See xiànshìbào

Eng

  • Cihui 現世報兒 iànshìbàor ►See xiànshìbào

Từ liên quan

Gần nghĩa

现世现报 · 現世利益 · 现世报 · 现世宝 · 现世的 · 现世生苗 · 現世現報 · 現世生苗