現代體字 xiàn dài tǐ zì · hiện đại thể tự Hán Việt: hiện đại thể tự · Pinyin: xiàn dài tǐ zì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 體 (thể) + 字 (tự)Pinyinxiàn dài tǐ zìHán Việthiện đại thể tựCấu tạo現 + 代 + 體 + 字 · hiện + đại + thể + tự nghĩa thành phần: hiện + đại + thể + tự