現代作家

hiện đại tác gia

Hán Việt: hiện đại tác gia

Tổng quan

mới, hiện đại, nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (tác) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới, hiện đại, nhà tư tưởng hiện đại, nhà văn hiện đại; người thừa nhận những tư tưởng mới

Eng

  • Cihui 現代作家 iàndài zuòjiā n. modern/contemporary writer M:ge/¹míng/²wèi