現代藝術

xiàn dài yì shù hiện đại nghệ thuật

Hán Việt: hiện đại nghệ thuật · Pinyin: xiàn dài yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 二十世紀的藝術對於舊有形式之反思,勇於嘗試創新,使藝術的內在表現趨於深刻繁複,整體特色為抽象、幻想、表現。如繪畫、雕刻界線漸趨消失,藝術家使用多種素材表現,不再侷限於單一形式。

Eng

  • Cihui 現代藝術 iàndài yìshu n. modern art