現代語音 hiện đại ngữ âm Hán Việt: hiện đại ngữ âm Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 語 (ngữ) + 音 (âm)Hán Việthiện đại ngữ âmCấu tạo現 + 代 + 語 + 音 · hiện + đại + ngữ + âm nghĩa thành phần: hiện + đại + ngữ + âm Nghĩa EngCihui 現代語音 iàndài yǔyīn n. <lg.> modern sound