現代迷信 hiện đại mê tín Hán Việt: hiện đại mê tín Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 迷 (mê) + 信 (tín)Hán Việthiện đại mê tínCấu tạo現 + 代 + 迷 + 信 · hiện + đại + mê + tín nghĩa thành phần: hiện + đại + mê + tín Nghĩa EngCihui 現代迷信 iàndài míxìn n. modern myth