現代題材 hiện đại đề tài Hán Việt: hiện đại đề tài Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 題 (đề) + 材 (tài)Hán Việthiện đại đề tàiCấu tạo現 + 代 + 題 + 材 · hiện + đại + đề + tài nghĩa thành phần: hiện + đại + đề + tài Nghĩa EngCihui 現代題材 iàndài tícái n. contemporary theme