現出本相

hiện xuất bổn tương

Hán Việt: hiện xuất bổn tương

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (xuất) + (bổn) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現出本相 iànchū běnxiàng v.o. come out in one's true colors