現勢地圖 hiện thế địa đồ Hán Việt: hiện thế địa đồ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 勢 (thế) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Hán Việthiện thế địa đồCấu tạo現 + 勢 + 地 + 圖 · hiện + thế + địa + đồ nghĩa thành phần: hiện + thế + địa + đồ Nghĩa EngCihui 現勢地圖 iànshì dìtú n. current map; up-to-date map M:¹zhāng