現發股份

hiện phát cổ phân

Hán Việt: hiện phát cổ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (phát) + (cổ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現發股份 iànfā gǔfèn n. <acct.> capital stock outstanding