現在寫法 hiện tại tả pháp Hán Việt: hiện tại tả pháp Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 寫 (tả) + 法 (pháp)Hán Việthiện tại tả phápCấu tạo現 + 在 + 寫 + 法 · hiện + tại + tả + pháp nghĩa thành phần: hiện + tại + tả + pháp Nghĩa EngCihui 現在寫法 iànzài xiěfǎ n. modern script