現在發送 hiện tại phát tống Hán Việt: hiện tại phát tống Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 發 (phát) + 送 (tống)Hán Việthiện tại phát tốngCấu tạo現 + 在 + 發 + 送 · hiện + tại + phát + tống nghĩa thành phần: hiện + tại + phát + tống Nghĩa EngCihui Send Now