現地作業 hiện địa tác nghiệp Hán Việt: hiện địa tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 地 (địa) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việthiện địa tác nghiệpCấu tạo現 + 地 + 作 + 業 · hiện + địa + tác + nghiệp nghĩa thành phần: hiện + địa + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui 現地作業 iàndì zuòyè n. <mil.> terrain exercise