現地勘察 hiện địa khám sát Hán Việt: hiện địa khám sát Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 地 (địa) + 勘 (khám) + 察 (sát)Hán Việthiện địa khám sátCấu tạo現 + 地 + 勘 + 察 · hiện + địa + khám + sát nghĩa thành phần: hiện + địa + khám + sát Nghĩa EngCihui 現地勘察 iàndì kānchá n./v.p. on-the-spot exploration