現地備課

hiện địa bị khóa

Hán Việt: hiện địa bị khóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (địa) + (bị) + (khóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現地備課 iàndì bèikè v.p./n. prepare lessons on-site