現場八方 xiàn chǎng bā fāng · hiện tràng bát phương Hán Việt: hiện tràng bát phương · Pinyin: xiàn chǎng bā fāng Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 八 (bát) + 方 (phương)Pinyinxiàn chǎng bā fāngHán Việthiện tràng bát phươngCấu tạo現 + 場 + 八 + 方 · hiện + tràng + bát + phương nghĩa thành phần: hiện + tràng + bát + phương