現場辦公

hiện tràng bạn công

Hán Việt: hiện tràng bạn công

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tràng) + (bạn) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現場辦公 iànchǎng bàngōng n./v.p. on-the-spot handling of official business