現場數據 hiện tràng sổ cứ Hán Việt: hiện tràng sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việthiện tràng sổ cứCấu tạo現 + 場 + 數 + 據 · hiện + tràng + sổ + cứ nghĩa thành phần: hiện + tràng + sổ + cứ Nghĩa EngCihui 現場數據 iànchǎng shùjù n. field data