現場球迷 xiàn chǎng qiú mí · hiện tràng cầu mê Hán Việt: hiện tràng cầu mê · Pinyin: xiàn chǎng qiú mí Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 球 (cầu) + 迷 (mê)Pinyinxiàn chǎng qiú míHán Việthiện tràng cầu mêCấu tạo現 + 場 + 球 + 迷 · hiện + tràng + cầu + mê nghĩa thành phần: hiện + tràng + cầu + mê