現場訓練 hiện tràng huấn luyện Hán Việt: hiện tràng huấn luyện Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Hán Việthiện tràng huấn luyệnCấu tạo現 + 場 + 訓 + 練 · hiện + tràng + huấn + luyện nghĩa thành phần: hiện + tràng + huấn + luyện Nghĩa EngCihui 現場訓練 iànchǎng xùnliàn n./v.p. in-plant/in-service/on-the-job training