現場通知 hiện tràng thông tri Hán Việt: hiện tràng thông tri Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việthiện tràng thông triCấu tạo現 + 場 + 通 + 知 · hiện + tràng + thông + tri nghĩa thành phần: hiện + tràng + thông + tri Nghĩa EngCihui 現場通知 iànchǎng tōngzhī n./v.p. spot announcement