現存物資

hiện tồn vật tư

Hán Việt: hiện tồn vật tư

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tồn) + (vật) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現存物資 iàncún wùzī n. goods/materials in stock or extant