现实情况
hiện thật tình huống
Hán Việt: hiện thật tình huống · Pinyin: xiàn shí qíng kuàng
Tổng quan
tình trạng hiện tại
Nghĩa
Việt
- Cihui tình huống hiện tại
- Tần suất từ tình trạng hiện tại , tình huống hiện tại
Eng
- Cihui current state; current situation
- Tần suất từ current state; current situation
Đức
- Handedict aktueller Zustand