現實意義 hiện thật ý nghĩa Hán Việt: hiện thật ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việthiện thật ý nghĩaCấu tạo現 + 實 + 意 + 義 · hiện + thật + ý + nghĩa nghĩa thành phần: hiện + thật + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 現實意義 iànshí yìyì n. practical/immediate significance