现实意义

hiện thật ý nghĩa

Hán Việt: hiện thật ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa thực tế
  • Biên soạn 現實意義 iànshí yìyì n. practical/immediate significance

Eng

  • Cihui 現實意義 iànshí yìyì n. practical/immediate significance
  • Tần suất từ 現實意義 iànshí yìyì n. practical/immediate significance

Từ liên quan

Gần nghĩa

现实主义 · 意义变化 · 现实情况 · 现实政治 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 现实主义的 · 现实主义者