現實解體 hiện thật giải thể Hán Việt: hiện thật giải thể Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 解 (giải) + 體 (thể)Hán Việthiện thật giải thểCấu tạo現 + 實 + 解 + 體 · hiện + thật + giải + thể nghĩa thành phần: hiện + thật + giải + thể Nghĩa EngCihui derealization