現實問題 xiàn shí wèn tí · hiện thật vấn đề Hán Việt: hiện thật vấn đề · Pinyin: xiàn shí wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxiàn shí wèn tíHán Việthiện thật vấn đềCấu tạo現 + 實 + 問 + 題 · hiện + thật + vấn + đề nghĩa thành phần: hiện + thật + vấn + đề