現役部隊 xiàn yì bù duì · hiện dịch bộ đội Hán Việt: hiện dịch bộ đội · Pinyin: xiàn yì bù duì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 役 (dịch) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Pinyinxiàn yì bù duìHán Việthiện dịch bộ độiCấu tạo現 + 役 + 部 + 隊 · hiện + dịch + bộ + đội nghĩa thành phần: hiện + dịch + bộ + đội