現成結論 hiện thành kết luận Hán Việt: hiện thành kết luận Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 成 (thành) + 結 (kết) + 論 (luận)Hán Việthiện thành kết luậnCấu tạo現 + 成 + 結 + 論 · hiện + thành + kết + luận nghĩa thành phần: hiện + thành + kết + luận Nghĩa EngCihui 現成結論 iànchéng jiélùn n. established conclusion