現成軟件 hiện thành nhuyễn kiện Hán Việt: hiện thành nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 成 (thành) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việthiện thành nhuyễn kiệnCấu tạo現 + 成 + 軟 + 件 · hiện + thành + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: hiện + thành + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui ready-made software