現有技術 xiàn yǒu jì shù · hiện hữu kĩ thuật Hán Việt: hiện hữu kĩ thuật · Pinyin: xiàn yǒu jì shù Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 有 (hữu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinxiàn yǒu jì shùHán Việthiện hữu kĩ thuậtCấu tạo現 + 有 + 技 + 術 · hiện + hữu + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hiện + hữu + kĩ + thuật