現款交易 hiện khoản giao dịch Hán Việt: hiện khoản giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 款 (khoản) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việthiện khoản giao dịchCấu tạo現 + 款 + 交 + 易 · hiện + khoản + giao + dịch nghĩa thành phần: hiện + khoản + giao + dịch Nghĩa EngCihui down with one's dust