现款出售 hiện khoản xuất thụ Hán Việt: hiện khoản xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 款 (khoản) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việthiện khoản xuất thụTừ loạiđộngCấu tạo現 + 款 + 出 + 售 · hiện + khoản + xuất + thụ nghĩa thành phần: hiện + khoản + xuất + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán bằng tiền mặtBiên soạn 現款出售 iànkuǎn chūshòu v.p. sell for cashEngCihui 現款出售 iànkuǎn chūshòu v.p. sell for cash Từ liên quan Gần nghĩa现款支付 · 出售剩书的 · 出售合约 · 出售存货 · 现款交易 · 现款交货 · 现款售价 · 出售品