现款售价

hiện khoản thụ giá

Hán Việt: hiện khoản thụ giá

Tổng quan

Cấu tạo: 現 (hiện) + 款 (khoản) + 售 (thụ) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá tiền mặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cash price

Eng

  • Cihui cash price

Từ liên quan

Gần nghĩa

现款支付 · 售价昂贵 · 现款交易 · 现款交货 · 现款出售