現匯結算 hiện hối kết toán Hán Việt: hiện hối kết toán Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 匯 (hối) + 結 (kết) + 算 (toán)Hán Việthiện hối kết toánCấu tạo現 + 匯 + 結 + 算 · hiện + hối + kết + toán nghĩa thành phần: hiện + hối + kết + toán Nghĩa EngCihui 現匯結算 iànhuì jiésuàn n. cash settlement