現物工資 hiện vật công tư Hán Việt: hiện vật công tư Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 物 (vật) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việthiện vật công tưCấu tạo現 + 物 + 工 + 資 · hiện + vật + công + tư nghĩa thành phần: hiện + vật + công + tư Nghĩa EngCihui 現物工資 iànwù gōngzī n. <acct.> payment in kind