現狀樂隊 xiàn zhuàng lè duì · hiện trạng nhạc đội Hán Việt: hiện trạng nhạc đội · Pinyin: xiàn zhuàng lè duì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 狀 (trạng) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinxiàn zhuàng lè duìHán Việthiện trạng nhạc độiCấu tạo現 + 狀 + 樂 + 隊 · hiện + trạng + nhạc + đội nghĩa thành phần: hiện + trạng + nhạc + đội