現用文件 hiện dụng văn kiện Hán Việt: hiện dụng văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 用 (dụng) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việthiện dụng văn kiệnCấu tạo現 + 用 + 文 + 件 · hiện + dụng + văn + kiện nghĩa thành phần: hiện + dụng + văn + kiện Nghĩa EngCihui 現用文件 iànyòng wénjiàn n. active file M:¹fèn