現行價格
hiện hành giá cách
Hán Việt: hiện hành giá cách · Pinyin: xiàn xíng jià gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不变价格”的对称。报告期工业产品的出厂价格、商业的批发价格和零售价格等。统计中用以计算报告期产值或销售额等价值指标的实际水平。
Hán Việt: hiện hành giá cách · Pinyin: xiàn xíng jià gé