現行政策 hiện hành chánh sách Hán Việt: hiện hành chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việthiện hành chánh sáchCấu tạo現 + 行 + 政 + 策 · hiện + hành + chánh + sách nghĩa thành phần: hiện + hành + chánh + sách Nghĩa EngCihui 現行政策 iànxíng zhèngcè n. present policies